commercial message
Học thuậtThân thiện
A family watches a commercial message during their evening television program.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông điệp thương mại: Một thông điệp được tài trợ bởi một doanh nghiệp, thường được phát trên đài phát thanh hoặc truyền hình với mục đích quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The TV show was interrupted by a commercial message for a new car. (Chương trình truyền hình bị gián đoạn bởi một thông điệp thương mại về một chiếc xe hơi mới.)
- The radio station has strict rules about the length of each commercial message. (Đài phát thanh có quy định nghiêm ngặt về độ dài của mỗi thông điệp thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to air a commercial message": phát sóng một thông điệp thương mại.
- The company will air its new commercial message during the championship game. (Công ty sẽ phát sóng thông điệp thương mại mới của họ trong trận đấu chung kết.)
"sponsor a commercial message": tài trợ cho một thông điệp thương mại.
- Several local businesses sponsored commercial messages on the community radio. (Một số doanh nghiệp địa phương đã tài trợ cho các thông điệp thương mại trên đài phát thanh cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Commercial (n): quảng cáo (thường dùng ngắn gọn thay cho "commercial message").
- There are too many commercials during this show. (Có quá nhiều quảng cáo trong chương trình này.)
Advertisement (n): bài quảng cáo (nghĩa rộng hơn, có thể ở nhiều hình thức).
- She saw an advertisement for the job in the newspaper. (Cô ấy đã thấy một bài quảng cáo tuyển dụng trên báo.)
Từ đồng nghĩa
- Advert: quảng cáo (cách gọi thông tục, viết tắt của advertisement).
- TV spot / Radio spot: đoạn quảng cáo trên TV/radio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "commercial message")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commercial message")
A family watches a commercial message during their evening television program.
Noun
- thông điệp thương mại.